Bỏ qua tới nội dung

Thì hiện tại tiếp diễn: Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

Tìm hiểu chi tiết về thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh, bao gồm cấu trúc, cách dùng và các dạng bài tập có đáp án. Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh ngay hôm nay!

3 phút đọc
Thì hiện tại tiếp diễn: Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết
Mục lục

Giới thiệu về thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Đây là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc một hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.

Tổng quan về thì hiện tại tiếp diễn:
Diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại.
Công thức: S + am/is/are + V-ing.
Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, today, tonight...
Hình ảnh minh họa thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ).
  • Diễn tả hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại, nhưng không nhất thiết phải tại đúng thời điểm nói. Ví dụ: He is studying for his final exams this week. (Anh ấy đang ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ trong tuần này).
  • Diễn tả hành động hoặc kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là những kế hoạch đã được sắp xếp trước. Ví dụ: We are meeting our friends tonight. (Chúng tôi sẽ gặp bạn bè tối nay).
  • Diễn tả một sự việc hoặc hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu cho người nói, thường đi kèm với trạng từ 'always', 'constantly', 'forever'. Ví dụ: He is always complaining about something. (Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về điều gì đó).
Minh họa các cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh
Các cách dùng phổ biến của thì hiện tại tiếp diễn

Công thức và dấu hiệu nhận biết

Công thức chung của thì hiện tại tiếp diễn là: S + am/is/are + V-ing.

  • Với chủ ngữ 'I': am + V-ing
  • Với chủ ngữ 'he, she, it, danh từ số ít': is + V-ing
  • Với chủ ngữ 'we, you, they, danh từ số nhiều': are + V-ing

Một số dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn thường gặp:

  • now, right now, at this moment, at present
  • today, tonight, this week, this month, this year
  • look!, listen!
Bảng công thức thì hiện tại tiếp diễn đầy đủ
Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Những động từ đặc biệt và bài tập thực hành

Một số động từ không được chia ở dạng V-ing khi dùng ở thì hiện tại tiếp diễn vì chúng là các động từ chỉ trạng thái (stative verbs), ví dụ như: know, understand, like, love, hate, want, need, seem, believe, own... Tuy nhiên, một số động từ này vẫn có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn khi mang nghĩa khác hoặc nhấn mạnh sự thay đổi.

Các động từ không thêm đuôi ing ở thì hiện tại tiếp diễn
Những động từ không thường thêm đuôi ing
Bài tập chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập thực hành thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án chi tiết

Việc nắm vững thì hiện tại tiếp diễn là nền tảng quan trọng để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo chủ điểm ngữ pháp này nhé!

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.